Xem thêm: participate capacity stress

participation trong tin tức

Ví dụ collocations

held with the participation được tổ chức với sự tham gia
meeting with the participation gặp gỡ với sự tham gia
participation finance tài chính tham gia
participation of the guarantor countries sự tham gia của các nước bảo lãnh

Các ấn phẩm và câu ví dụ

Thứ Năm, 13 tháng 2, 2020

Thứ Hai, 13 tháng 1, 2020

Thứ Sáu, 3 tháng 1, 2020

Thứ Tư, 18 tháng 12, 2019

Thứ Ba, 17 tháng 12, 2019

Thứ Bảy, 14 tháng 12, 2019

Thứ Tư, 4 tháng 12, 2019

Chủ Nhật, 1 tháng 12, 2019

Thứ Bảy, 16 tháng 11, 2019

Thứ Năm, 31 tháng 10, 2019

Thứ Ba, 29 tháng 10, 2019

Thứ Hai, 28 tháng 10, 2019

Chủ Nhật, 27 tháng 10, 2019

Thứ Bảy, 5 tháng 10, 2019

Thứ Hai, 16 tháng 9, 2019

Thứ Tư, 11 tháng 9, 2019

Thứ Ba, 10 tháng 9, 2019

Thứ Hai, 9 tháng 9, 2019

Thứ Ba, 13 tháng 8, 2019

Thứ Tư, 7 tháng 8, 2019

Thứ Ba, 30 tháng 7, 2019

Thứ Năm, 27 tháng 6, 2019

Thứ Bảy, 22 tháng 6, 2019

Chủ Nhật, 26 tháng 5, 2019

Thứ Sáu, 24 tháng 5, 2019

Thứ Hai, 6 tháng 5, 2019

Thứ Sáu, 3 tháng 5, 2019

Thứ Hai, 22 tháng 4, 2019

Thứ Sáu, 12 tháng 4, 2019

Thứ Ba, 9 tháng 4, 2019

Thứ Năm, 21 tháng 3, 2019

Chủ Nhật, 17 tháng 3, 2019

Thứ Sáu, 21 tháng 12, 2018