Xem thêm: tear shut hear

pleased trong tin tức

Ví dụ collocations

am pleased hài lòng
pleased to announce hân hạnh thông báo
pleased when hài lòng khi
really pleased thực sự hài lòng
very pleased rất hài lòng

Các ấn phẩm và câu ví dụ

Thứ Bảy, 22 tháng 2, 2020

Thứ Ba, 5 tháng 11, 2019

Chủ Nhật, 27 tháng 10, 2019

Thứ Ba, 15 tháng 10, 2019

Chủ Nhật, 13 tháng 10, 2019

Thứ Năm, 11 tháng 7, 2019

Thứ Bảy, 8 tháng 6, 2019

Thứ Ba, 7 tháng 5, 2019

Thứ Hai, 6 tháng 5, 2019

Thứ Năm, 25 tháng 4, 2019

Thứ Ba, 16 tháng 4, 2019

Thứ Hai, 8 tháng 4, 2019

Thứ Bảy, 6 tháng 4, 2019

Thứ Tư, 13 tháng 2, 2019

Thứ Tư, 13 tháng 6, 2018