Xem thêm: commercial separate colleague

relative trong tin tức

Ví dụ collocations

IS fighters and their relatives Máy bay chiến đấu IS và người thân của chúng
close relatives họ hàng gần
relative calm bình tĩnh tương đối
relative humidity độ ẩm tương đối
relative obscurity tối nghĩa tương đối

Các câu ví dụ và ý nghĩa

Chọn câu để xem ý nghĩa

Chủ Nhật, 26 tháng 1, 2020

Thứ Sáu, 24 tháng 1, 2020

Thứ Bảy, 4 tháng 1, 2020

Thứ Tư, 1 tháng 1, 2020

Chủ Nhật, 22 tháng 12, 2019

Thứ Bảy, 14 tháng 12, 2019

Thứ Năm, 12 tháng 12, 2019

Thứ Ba, 10 tháng 12, 2019

Thứ Ba, 3 tháng 12, 2019

Thứ Năm, 21 tháng 11, 2019

Chủ Nhật, 17 tháng 11, 2019

Thứ Sáu, 15 tháng 11, 2019

Thứ Ba, 29 tháng 10, 2019

Thứ Bảy, 26 tháng 10, 2019

Thứ Ba, 15 tháng 10, 2019

Thứ Năm, 10 tháng 10, 2019

Thứ Tư, 2 tháng 10, 2019

Thứ Hai, 9 tháng 9, 2019

Thứ Bảy, 24 tháng 8, 2019

Thứ Tư, 21 tháng 8, 2019

Chủ Nhật, 11 tháng 8, 2019

Thứ Bảy, 10 tháng 8, 2019

Thứ Tư, 31 tháng 7, 2019

Thứ Tư, 10 tháng 7, 2019

Thứ Ba, 9 tháng 7, 2019

Thứ Sáu, 5 tháng 7, 2019

Thứ Bảy, 22 tháng 6, 2019

Thứ Tư, 12 tháng 6, 2019

Thứ Ba, 11 tháng 6, 2019

Chủ Nhật, 2 tháng 6, 2019

Thứ Ba, 28 tháng 5, 2019

Chủ Nhật, 12 tháng 5, 2019

Thứ Bảy, 11 tháng 5, 2019

Thứ Ba, 23 tháng 4, 2019

Chủ Nhật, 21 tháng 4, 2019

Thứ Hai, 15 tháng 4, 2019

Thứ Tư, 20 tháng 3, 2019

Chủ Nhật, 17 tháng 3, 2019

Thứ Tư, 13 tháng 3, 2019

Thứ Hai, 11 tháng 3, 2019

Chủ Nhật, 10 tháng 3, 2019

Thứ Hai, 4 tháng 3, 2019

Thứ Sáu, 1 tháng 3, 2019

Chủ Nhật, 3 tháng 2, 2019

Thứ Ba, 29 tháng 1, 2019

Thứ Sáu, 4 tháng 1, 2019

Thứ Hai, 24 tháng 12, 2018

Thứ Ba, 18 tháng 12, 2018

Thứ Ba, 2 tháng 10, 2018

Chủ Nhật, 10 tháng 6, 2018

Thứ Hai, 28 tháng 5, 2018