Xem thêm: geopolitical tout rhetoric

robust trong tin tức

Ví dụ collocations

more robust mạnh mẽ hơn
robust growth tăng trưởng mạnh mẽ

Các câu ví dụ và ý nghĩa

Chọn câu để xem ý nghĩa

Thứ Tư, 22 tháng 1, 2020

Thứ Ba, 21 tháng 1, 2020

Thứ Sáu, 17 tháng 1, 2020

Chủ Nhật, 12 tháng 1, 2020

Thứ Sáu, 10 tháng 1, 2020

Thứ Tư, 8 tháng 1, 2020

Thứ Năm, 12 tháng 12, 2019

Thứ Sáu, 22 tháng 11, 2019

Thứ Bảy, 16 tháng 11, 2019

Thứ Bảy, 2 tháng 11, 2019

Thứ Năm, 24 tháng 10, 2019

Thứ Hai, 14 tháng 10, 2019

Thứ Sáu, 11 tháng 10, 2019

Thứ Ba, 8 tháng 10, 2019

Thứ Ba, 1 tháng 10, 2019

Thứ Hai, 23 tháng 9, 2019

Thứ Bảy, 21 tháng 9, 2019

Thứ Bảy, 24 tháng 8, 2019

Thứ Năm, 1 tháng 8, 2019

Thứ Ba, 30 tháng 7, 2019

Thứ Ba, 23 tháng 7, 2019

Thứ Hai, 22 tháng 7, 2019

Chủ Nhật, 21 tháng 7, 2019

Thứ Sáu, 19 tháng 7, 2019

Thứ Bảy, 13 tháng 7, 2019

Thứ Tư, 26 tháng 6, 2019

Chủ Nhật, 26 tháng 5, 2019

Thứ Sáu, 24 tháng 5, 2019

Thứ Tư, 8 tháng 5, 2019

Thứ Bảy, 4 tháng 5, 2019

Thứ Bảy, 20 tháng 4, 2019

Thứ Bảy, 9 tháng 3, 2019

Thứ Sáu, 8 tháng 3, 2019

Thứ Bảy, 9 tháng 2, 2019

Thứ Ba, 29 tháng 1, 2019

Chủ Nhật, 6 tháng 1, 2019

Thứ Ba, 2 tháng 10, 2018

Thứ Sáu, 20 tháng 7, 2018

Thứ Sáu, 6 tháng 7, 2018

Chủ Nhật, 27 tháng 5, 2018