Xem thêm: memorandum scientist define

understanding trong tin tức

Ví dụ collocations

better understanding hiểu rõ hơn
deep understanding hiểu biết sâu sắc
mutual understanding hiểu biết lẫn nhau
signed a memorandum of understanding đã ký một biên bản ghi nhớ
understanding how hiểu làm thế nào
understanding of how hiểu làm thế nào
understanding of what hiểu những gì
understanding what hiểu những gì

Các câu ví dụ và ý nghĩa

Chọn câu để xem ý nghĩa

Thứ Tư, 22 tháng 1, 2020

Thứ Sáu, 17 tháng 1, 2020

Thứ Tư, 15 tháng 1, 2020

Thứ Ba, 7 tháng 1, 2020

Thứ Hai, 16 tháng 12, 2019

Chủ Nhật, 15 tháng 12, 2019

Thứ Sáu, 13 tháng 12, 2019

Thứ Sáu, 6 tháng 12, 2019

Thứ Tư, 4 tháng 12, 2019

Thứ Ba, 3 tháng 12, 2019

Thứ Sáu, 29 tháng 11, 2019

Thứ Ba, 12 tháng 11, 2019

Thứ Năm, 31 tháng 10, 2019

Chủ Nhật, 22 tháng 9, 2019

Thứ Ba, 17 tháng 9, 2019

Thứ Ba, 20 tháng 8, 2019

Thứ Ba, 23 tháng 7, 2019

Thứ Bảy, 20 tháng 7, 2019

Thứ Hai, 10 tháng 6, 2019

Thứ Tư, 5 tháng 6, 2019

Thứ Hai, 27 tháng 5, 2019

Thứ Tư, 8 tháng 5, 2019

Thứ Ba, 30 tháng 4, 2019